body height (n) nghĩa tiếng Việt là
Chiều cao
body height phiên âm IPA là /ˈbɒdi haɪt/
body height còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của body height
Nghe phát âm giọng Mỹ của body height
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chiều cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của body height
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan body height
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
body height