bóc vỏ nghĩa tiếng Anh là
shelled
/ʃɛld/
(v)(quá khứ)
bóc vỏ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của shelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bóc vỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shelled: bóc vỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shelled