boar (n) nghĩa tiếng Việt là
Lợn đực
boar phiên âm IPA là /bɔːr/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lợn đực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của boar
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan boar
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
boar