bỏ vốn cho nghĩa tiếng Anh là
financing
/ˈfaɪˌnænsɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của financing
Nghe phát âm giọng Mỹ của financing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ vốn cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của financing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan financing: bỏ vốn cho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
financing