bố trí nơi ở (cho lính) nghĩa tiếng Anh là
billet
/ˈbɪlɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của billet
Nghe phát âm giọng Mỹ của billet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bố trí nơi ở (cho lính)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của billet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan billet: bố trí nơi ở (cho lính)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
billet