bộ thu sóng radio nghĩa tiếng Đức là
Funkhörer
(m)
bộ thu sóng radio còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Funkhörer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ thu sóng radio
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Funkhörer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Funkhörer: bộ thu sóng radio
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Funkhörer