bổ sung nước nghĩa tiếng Anh là
hydrate
/haɪˈdreɪt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bổ sung nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hydrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hydrate: bổ sung nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hydrate