bộ sách bách khoa nghĩa tiếng Anh là
dictionary
(n)
bộ sách bách khoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dictionary
Nghe phát âm giọng Mỹ của dictionary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ sách bách khoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dictionary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dictionary: bộ sách bách khoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dictionary