bỏ phiếu trắng nghĩa tiếng Anh là
abstention
/æbˈstɛnʃən/
(n)
bỏ phiếu trắng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abstention
Nghe phát âm giọng Mỹ của abstention
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ phiếu trắng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abstention
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abstention: bỏ phiếu trắng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abstention