bỏ phiếu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của seine Stimme abgeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ phiếu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của seine Stimme abgeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan seine Stimme abgeben: bỏ phiếu
Mở Rộng