bộ phận làm mát động cơ nghĩa tiếng Anh là
chiller
/ˈʧɪlər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chiller
Nghe phát âm giọng Mỹ của chiller
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ phận làm mát động cơ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chiller
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chiller: bộ phận làm mát động cơ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chiller