bộ phận nghĩa tiếng Anh là
committee
/kəˈmɪti/
(n)
bộ phận còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của committee
Nghe phát âm giọng Mỹ của committee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ phận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của committee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan committee: bộ phận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
committee