bỏ làm việc nghĩa tiếng Anh là
skip work
/skɪp wɜːrk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skip work
Nghe phát âm giọng Mỹ của skip work
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ làm việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skip work
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skip work: bỏ làm việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skip work