bỏ hàng vào kho nghĩa tiếng Anh là
encamp
/ɪnˈkæmp/
(v)
bỏ hàng vào kho còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encamp
Nghe phát âm giọng Mỹ của encamp
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ hàng vào kho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encamp
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encamp: bỏ hàng vào kho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encamp