bộ dụng cụ may nghĩa tiếng Đức là
Nähset
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nähset
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ dụng cụ may
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähset: bộ dụng cụ may
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähset