bộ đồ may nghĩa tiếng Đức là
Nähzeug
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ đồ may
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähzeug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähzeug: bộ đồ may
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähzeug