bộ đồ may nghĩa tiếng Đức là
Nähset
(n)
bộ đồ may còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nähset
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ đồ may
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähset
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähset: bộ đồ may
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähset