bộ áo giáp hoặc bảo vệ cơ thể nghĩa tiếng Anh là
Armour
/ˈɑːrmər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Armour
Nghe phát âm giọng Mỹ của Armour
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bộ áo giáp hoặc bảo vệ cơ thể
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Armour
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Armour: bộ áo giáp hoặc bảo vệ cơ thể
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Armour