blushes (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
đỏ mặt
blushes phiên âm IPA là /blʌʃ/blʌʃɪz/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blushes
Nghe phát âm giọng Mỹ của blushes
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đỏ mặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blushes
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blushes
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blushes