blurry (adj) nghĩa tiếng Việt là
mờ nhòe
blurry phiên âm IPA là /ˈblɜːri/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mờ nhòe
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blurry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blurry
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blurry