blotched (adj) nghĩa tiếng Việt là
Lốm đốm
blotched phiên âm IPA là /blɒtʃt/
blotched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blotched
Nghe phát âm giọng Mỹ của blotched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lốm đốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blotched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blotched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blotched