blockade runner (n) nghĩa tiếng Việt là
Tàu
blockade runner phiên âm IPA là /blɒˈkeɪd ˈrʌnər/
blockade runner còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blockade runner
Nghe phát âm giọng Mỹ của blockade runner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blockade runner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blockade runner
Mở Rộng