blinzelte (v) nghĩa tiếng Việt là
nháy mắt
blinzelte còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của blinzelte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nháy mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của blinzelte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blinzelte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blinzelte