blessings (n)(plural noun) nghĩa tiếng Việt là
phước lành
blessings phiên âm IPA là /ˈblɛsɪŋz/
blessings còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blessings
Nghe phát âm giọng Mỹ của blessings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phước lành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blessings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blessings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blessings