blandishment (n) nghĩa tiếng Việt là
tâng bốc
blandishment phiên âm IPA là /ˈblændɪʃmənt/
blandishment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blandishment
Nghe phát âm giọng Mỹ của blandishment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tâng bốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blandishment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blandishment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blandishment