blackout (n) nghĩa tiếng Việt là
mất điện
blackout phiên âm IPA là /ˈblækˌaʊt/
blackout còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blackout
Nghe phát âm giọng Mỹ của blackout
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mất điện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blackout
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blackout
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blackout