bịt tai chống ồn nghĩa tiếng Anh là
earplugs
/ɪrplʌɡ/
(n)
bịt tai chống ồn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của earplugs
Nghe phát âm giọng Mỹ của earplugs
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bịt tai chống ồn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của earplugs
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan earplugs: bịt tai chống ồn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
earplugs