bịt lại nghĩa tiếng Anh là
have plugged
/plʌɡd/
v (past participle)
bịt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have plugged
Nghe phát âm giọng Mỹ của have plugged
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bịt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have plugged
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have plugged: bịt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have plugged