bình yên nghĩa tiếng Anh là
halcyon
/ˈhælsiən/
(adj)
bình yên còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của halcyon
Nghe phát âm giọng Mỹ của halcyon
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bình yên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của halcyon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan halcyon: bình yên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
halcyon