biểu lộ nghĩa tiếng Anh là
evincing
/ɪnˈvɪnsɪŋ/
(v) (present participle)
biểu lộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evincing
Nghe phát âm giọng Mỹ của evincing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evincing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evincing: biểu lộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evincing