biểu đồ sóng nghĩa tiếng Anh là
waveform
/ˈweɪvfɔːrm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của waveform
Nghe phát âm giọng Mỹ của waveform
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu đồ sóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của waveform
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan waveform: biểu đồ sóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
waveform