biểu đồ nghĩa tiếng Anh là
chart
/ʧɑːrt/
(n)
biểu đồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chart
Nghe phát âm giọng Mỹ của chart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chart: biểu đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chart