biễu diễn lại nghĩa tiếng Anh là
image
/ˈɪmɪdʒ/
(n)
biễu diễn lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của image
Nghe phát âm giọng Mỹ của image
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biễu diễn lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của image
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan image: biễu diễn lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
image