biểu diễn nghĩa tiếng Đức là
vorführen
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vorführen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biểu diễn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vorführen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vorführen: biểu diễn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vorführen