biên soạn nghĩa tiếng Đức là
Kompiliert
(v)(Past participle)
biên soạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kompiliert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của biên soạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kompiliert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kompiliert: biên soạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kompiliert