bịa chuyện nghĩa tiếng Đức là
ersinnen
(v)
bịa chuyện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ersinnen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bịa chuyện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ersinnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ersinnen: bịa chuyện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ersinnen