bịa chuyện nghĩa tiếng Đức là
erfinden
(v)
bịa chuyện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erfinden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bịa chuyện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erfinden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erfinden: bịa chuyện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erfinden