bị vỡ nghĩa tiếng Anh là
chipped
/tʃɪpt/
adj)
bị vỡ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chipped
Nghe phát âm giọng Mỹ của chipped
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chipped
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chipped: bị vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chipped