bị vàng da nghĩa tiếng Anh là
jaundiced
/ˈdʒɔːndɪst/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của jaundiced
Nghe phát âm giọng Mỹ của jaundiced
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị vàng da
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của jaundiced
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jaundiced: bị vàng da
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jaundiced