bị vẩn đục nghĩa tiếng Anh là
clouded
/ˈklaʊdɪd/
(v - past tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clouded
Nghe phát âm giọng Mỹ của clouded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị vẩn đục
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clouded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clouded: bị vẩn đục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clouded