bị tụt lại nghĩa tiếng Anh là
have trailed
/hæv treɪld/
v (present perfect)
bị tụt lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have trailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have trailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tụt lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have trailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have trailed: bị tụt lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have trailed