bị tước vũ khí nghĩa tiếng Anh là
disarmed
/dɪˈsɑːmd/
(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của disarmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của disarmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tước vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của disarmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan disarmed: bị tước vũ khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
disarmed