bị tổn thương nghĩa tiếng Anh là
hurt
/hɜːrt/
(v)(adj)(n)
bị tổn thương còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hurt
Nghe phát âm giọng Mỹ của hurt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tổn thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hurt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hurt: bị tổn thương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hurt