bì thư nghĩa tiếng Anh là
envelope
/ˈɛnvəˌləʊp/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của envelope
Nghe phát âm giọng Mỹ của envelope
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bì thư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của envelope
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan envelope: bì thư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
envelope