bị thổi tắt nghĩa tiếng Anh là
blown out
/bləʊn aʊt/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blown out
Nghe phát âm giọng Mỹ của blown out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị thổi tắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blown out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blown out: bị thổi tắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blown out