bị tê liệt nghĩa tiếng Anh là
paralyzed
/ˈpærəlaɪzd/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tê liệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paralyzed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paralyzed: bị tê liệt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paralyzed