bị tê dại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của emotionless
Nghe phát âm giọng Mỹ của emotionless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tê dại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của emotionless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan emotionless: bị tê dại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
emotionless