bị tắc nghẽn nghĩa tiếng Anh là
have bunged up
/hæv bʌŋd ʌp/
(Phrasal V.)
bị tắc nghẽn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have bunged up
Nghe phát âm giọng Mỹ của have bunged up
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị tắc nghẽn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have bunged up
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have bunged up: bị tắc nghẽn
Mở Rộng