bị rỉ sét nghĩa tiếng Anh là
rusting
/ˈrʌstɪŋ/
(v)
bị rỉ sét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rusting
Nghe phát âm giọng Mỹ của rusting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị rỉ sét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rusting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rusting: bị rỉ sét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rusting