bị ngập nghĩa tiếng Đức là
überschwemmt
(adj)ektiv(Partizip)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị ngập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của überschwemmt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan überschwemmt: bị ngập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
überschwemmt